Tìm lỗi ngữ pháp trong câu và chọn cách sửa đúng cho lỗi được làm nổi bật. 45 bài tập qua ba cấp độ: Trung học cơ sở (hòa hợp chủ vị, dấu sở hữu cách, câu ghép thiếu liên từ, there/their/they're, phủ định kép), Trung học phổ thông (mệnh đề bổ sung lơ lửng, cấu trúc song song, who/whom, thức giả định, lie/lay), và Luyện thi SAT (thành ngữ, súc tích, that/which, mệnh đề hạn định, các mẫu hòa hợp nâng cao).

Đọc Câu
Mỗi câu có một phần được gạch chân được đánh dấu màu đỏ. Đây là ứng viên lỗi — đôi khi nó ĐÚNG là sai, và đôi khi nó kiểm tra xem bạn có nhận ra cách dùng đúng hay không. Nhiệm vụ của bạn là thay thế nó bằng lựa chọn tốt nhất.
Chọn Độ Khó
Trung học cơ sở nhắm vào các lỗi cốt lõi mà học sinh học ở các lớp 6–8: dấu sở hữu cách, câu ghép thiếu liên từ, từ đồng âm, và hòa hợp cơ bản. Trung học phổ thông giới thiệu các mẫu khó hơn từ lớp 9–12: mệnh đề bổ sung, cấu trúc song song, thức giả định và quy tắc who/whom. Luyện thi SAT bao gồm các lỗi có tần suất cao trong phần Viết SAT, bao gồm độ chính xác của thành ngữ, sự dài dòng và mệnh đề hạn định so với mệnh đề không hạn định.
Xác định Loại Lỗi
Thẻ danh mục màu cho bạn biết loại lỗi cần tìm. HÒA HỢP: kiểm tra xem chủ ngữ và động từ hoặc đại từ và tiền ngữ có khớp về số lượng hay không. SỬ DỤNG: kiểm tra xem từ đúng có được sử dụng hay không (đặc biệt là từ đồng âm). CẤU TRÚC: kiểm tra cấu trúc câu — có phải là câu chạy, cấu trúc song song bị hỏng, hay mệnh đề bổ sung lơ lửng? PHONG CÁCH: kiểm tra xem cách diễn đạt có chính xác và súc tích hay không.
Kiểm tra và Học
Sau khi trả lời, quy tắc ngữ pháp sẽ xuất hiện và — đối với các câu trả lời sai — câu đã được sửa hoàn chỉnh sẽ được hiển thị. Đây là phần có giá trị nhất: nhìn thấy câu đã sửa trong ngữ cảnh giúp bạn nội hóa mẫu câu, không chỉ quy tắc.
45 Bài Tập Qua 3 Cấp Độ
Trung học cơ sở bao gồm các lỗi thường gặp hàng ngày: hòa hợp chủ vị với danh từ tập thể và cụm từ xen vào, sử dụng sai dấu sở hữu cách (its vs. it's, hers vs. her's), there/their/they're, câu ghép thiếu liên từ, phủ định kép và đại từ sai cách sau giới từ. Trung học phổ thông bổ sung các mệnh đề bổ sung lơ lửng và đặt sai vị trí, cấu trúc song song trong danh sách, phân biệt who/whom, thức giả định (if I were), lie vs. lay, dấu câu cho mệnh đề không hạn định và phân biệt farther/further. Luyện thi SAT tập trung vào các lỗi viết tinh tế được kiểm tra trong các kỳ thi chuẩn hóa: nói dài dòng (due to the fact that → because), phân biệt that/which, hòa hợp nâng cao (board along with its advisers), vị trí của chủ ngữ với not only...but also, suggest + danh động từ, và nhầm lẫn principal/principle.
Hiển thị Lỗi Được Làm Nổi Bật
Mỗi câu hỏi hiển thị một câu hoàn chỉnh với phần lỗi được gạch chân màu đỏ. Bạn không cần tự tìm lỗi — bạn cần chọn phương án thay thế đúng trong bốn lựa chọn. Điều này phản ánh định dạng của các câu hỏi Viết SAT và các bài tập biên tập ngữ pháp tiêu chuẩn, làm cho nó vừa thực tế vừa rõ ràng ngay lập tức cần sửa gì.
4 Loại Lỗi — Mã Màu
HÒA HỢP (màu hồng) bao gồm lỗi hòa hợp chủ vị, đại từ - tiền ngữ và cách đại từ. SỬ DỤNG (màu hổ phách) bao gồm lựa chọn từ ngữ: there/their/they're, its/it's, affect/effect, further/farther, principal/principle, thành ngữ và thì động từ. CẤU TRÚC (màu xanh) bao gồm các vấn đề cấp câu: câu ghép thiếu liên từ, mệnh đề bổ sung lơ lửng, cấu trúc song song, dấu câu cho mệnh đề không hạn định và thứ tự từ. PHONG CÁCH (màu tím) bao gồm các lỗi súc tích và sắc thái cấp SAT: thay thế các cụm từ dài dòng, chọn từ ngữ chính xác nhất và phân cấp.
Chủ đề Biên tập viên Sửa lỗi
Trò chơi sử dụng nền giấy kem ấm áp với các dấu sửa lỗi màu đỏ làm điểm nhấn — gợi lên trải nghiệm cổ điển của bút đỏ của giáo viên. Sảnh đợi hiển thị ví dụ câu trước/sau giải thích chính xác cách trò chơi hoạt động: lỗi được làm nổi bật màu đỏ, hình thức đúng được hiển thị màu xanh lá cây bên dưới.
Trung học cơ sở: hòa hợp chủ vị với danh từ tập thể và cụm từ xen vào, its/it's, there/their/they're, đại từ sở hữu cách (hers không phải her's), câu ghép thiếu liên từ, phủ định kép, cách đại từ sau giới từ, kiến thức cơ bản về who/whom, và hòa hợp câu đảo. Trung học phổ thông: mệnh đề bổ sung lơ lửng, cấu trúc song song trong danh sách, hòa hợp công ty/nó, who/whom với bài kiểm tra tân ngữ, thức giả định (if I were), dấu chấm phẩy với trạng từ liên kết (however), lay/laid so với lie, dấu phẩy cho mệnh đề không hạn định, farther/further, sự mơ hồ của đại từ, different from so với different than, hòa hợp neither...nor, và 'only' đặt sai vị trí. SAT: hòa hợp chủ vị với cụm từ xen vào, sự súc tích, that/which, mệnh đề bổ sung lơ lửng, độ chính xác của thành ngữ (in accordance with), should have so với should of, so sánh hơn và nhất, suggest + danh động từ, hòa hợp not only...but also, câu ghép thiếu liên từ, that/which với dấu phẩy, affect/effected, hòa hợp board + along with, và principal/principle.
Sử dụng 'that' cho mệnh đề hạn định (thông tin thiết yếu, không có dấu phẩy): 'The book that won the prize is sold out.' Sử dụng 'which' cho mệnh đề không hạn định (thông tin bổ sung, có dấu phẩy): 'The book, which won the prize, is sold out.' Một bài kiểm tra tốt: nếu bạn có thể loại bỏ mệnh đề mà không thay đổi vật đang được thảo luận, hãy sử dụng 'which' + dấu phẩy. Nếu loại bỏ nó làm thay đổi ý nghĩa, hãy sử dụng 'that' không có dấu phẩy.
Thay thế bằng 'he/she' hoặc 'him/her' trong mệnh đề. Nếu 'he/she' phù hợp, hãy sử dụng 'who'. Nếu 'him/her' phù hợp, hãy sử dụng 'whom'. Ví dụ: 'Who/Whom did she call?' → 'She called him.' → Sử dụng 'whom'. Ví dụ: 'Who/Whom is calling?' → 'He is calling.' → Sử dụng 'who'. Một mẹo ghi nhớ khác: 'whom' kết thúc bằng 'm', giống như 'him' — cả hai đều là tân ngữ.
Đó là thức giả định, được sử dụng cho các điều kiện giả định hoặc trái với thực tế. 'If I were you' là đúng vì bạn KHÔNG PHẢI là người kia — đó là một giả định. 'If I was' sẽ ngụ ý bạn có thể là người đó, điều này là không thể thực tế. Thức giả định cũng xuất hiện trong 'I wish it were Friday', 'She insisted that he be present', và các câu điều kiện trang trọng. Đây là một trong số ít hình thức giả định còn sót lại trong tiếng Anh.
Trả lời đúng được 10 điểm (Trung học cơ sở), 15 điểm (Trung học phổ thông), hoặc 20 điểm (Luyện thi SAT). Các câu trả lời đúng liên tiếp sẽ cộng thêm 5 điểm thưởng cho mỗi câu sau câu đầu tiên. Câu trả lời sai sẽ đặt lại chuỗi điểm về 0.
Có — phần Viết SAT kiểm tra nhiều mẫu câu chính xác này. Cấp độ Luyện thi SAT tập trung đặc biệt vào các loại lỗi được kiểm tra thường xuyên nhất: sự súc tích (nói dài dòng), that/which, hòa hợp chủ vị với cụm danh từ phức tạp, sử dụng giới từ theo thành ngữ, và hòa hợp liên từ tương quan. Định dạng (câu với phần được gạch chân, bốn lựa chọn thay thế) phản ánh trực tiếp phong cách câu hỏi Viết SAT.