Khóa học
Toán lớp 2
Đếm đến 1000, cộng và bớt trong 100, rồi nói giờ từng năm phút.
Làm các bài học theo thứ tự. Đến cuối, bạn đếm đến 1000 được, đọc được số, và chỉ một số là các trăm, chục và đơn vị. Bạn cộng và bớt trong 100 được, và cộng trừ một số có ba chữ số được. Bạn nói được số hơn mười hoặc hơn một trăm, xếp số theo thứ tự, và chỉ dấu đúng. Bạn đếm được các nhóm bằng nhau, đọc được độ dài, nói được giờ gần nhất từng năm phút, và đếm được đồng xu. Bạn chỉ được một hình hoặc một khối, chỉ được một nửa, một phần ba hoặc một phần tư bằng nhau, và nói được nét, hình hoặc cột cho thấy mấy cái.
Cách dùng các bài học này
- Bắt đầu ở bài học có chữ Làm việc này. Tự làm được dòng dưới tên bài thì đi tiếp.
- Chơi Trò chơi trước. Rồi làm Bài kiểm tra. Đúng 8/10 câu thì đạt. Phiếu bài tập ở trên giấy. Đáp án ở phía dưới.
- Một lượt ngắn là đủ. Bài nào khó thì làm lại bài ngay trước.
- Nói các số thành tiếng. Với năm phút, dùng đồng hồ thật. Với đồng xu, dùng xu một cent, năm cent, mười cent và hai mươi lăm cent. Với thước, dùng thước thật. Với phần bằng nhau, gấp một tờ giấy.
Mỗi bài có trò chơi, bài kiểm tra và phiếu bài tập.
0/50
Tiếp theo: Đến 1000
Đến 1000
- 1Đến 1000Làm việc nàyĐếm tới và đếm lui, đến 1000.Trò chơi 0/1Bài kiểm tra 0/1
- 2Đọc sốGhép chữ số, từ 100 đến 1000.
- 3Trăm, chục và đơn vịChỉ một số có ba chữ số là các trăm, chục và đơn vị.
- 4Dạng táchNói số là các trăm cộng các chục cộng các đơn vị.
- 5So sánhChỉ dấu đúng: lớn hơn, bé hơn, hoặc bằng.
- 6Theo thứ tựXếp các số theo thứ tự.
- 7Quy luậtNói các số tiếp theo, cách 2, 5, 10 hoặc 100.
Trăm, chục và đơn vị
- 8Chữ sốChỉ chữ số có giá trị đó.
- 9Lập một sốLập số từ các trăm, chục và đơn vị.
- 10Thêm mườiNói số hơn mười hoặc kém mười.
- 11Thêm một trămNói số hơn một trăm hoặc kém một trăm.
- 12Ô trốngTìm số còn thiếu trong dãy đếm.
- 13Lẻ hoặc chẵnChỉ số chẵn hoặc số lẻ.
Cộng và bớt
- 14Cộng các chụcCộng các chục, hoặc cộng đơn vị vào một chục.
- 15Cộng số có hai chữ sốCộng hai số có hai chữ số, không đổi.
- 16Đổi các đơn vịĐổi 10 đơn vị lấy 1 chục và nói tổng.
- 17Bước nhảyNhảy từng chục, rồi từng đơn vị, và nói đáp ở đâu.
- 18Bớt số có hai chữ sốBớt một số có hai chữ số, không đổi.
- 19Đổi một chụcĐổi 1 chục lấy 10 đơn vị và nói còn bao nhiêu.
- 20HọChỉ phép cộng và phép trừ khớp nhau.
- 21Số còn thiếuTìm số còn thiếu trong phép cộng hoặc phép trừ.
- 22Cộng số có ba chữ sốCộng một số có ba chữ số.
- 23Bớt khỏi số có ba chữ sốBớt khỏi một số có ba chữ số.
Bài toán
- 24Gộp lạiGiải bài toán bằng cách cộng.
- 25Bớt hoặc hơnGiải bài toán bằng cách bớt, hoặc nói hơn bao nhiêu.
- 26Hai bướcGiải bài toán trong hai bước.
- 27Cộng hoặc bớtChỉ cộng hoặc bớt cho bài toán.
- 28Có hợp khôngChỉ đáp án hợp lý.
Nhóm bằng nhau
- 29Nhóm bằng nhauĐếm các nhóm có cùng số lượng.
- 30HàngCộng cùng một số cho mỗi hàng và nói tổng.
- 31CặpGhép thành cặp và nói có thừa một cái không.
- 32Đếm các nhómĐếm đồ vật cách 2, 5 hoặc 10.
Dài mấy
- 33Đơn vị nàoChỉ inch, foot, centimét hoặc mét.
- 34ThướcĐọc độ dài trên thước, bắt đầu từ số không.
- 35Đoán độ dàiĐoán độ dài, rồi kiểm tra.
- 36Bài toán độ dàiGiải bài toán về độ dài.
Giờ và đồng xu
- 37Năm phútChỉ giờ, gần nhất từng năm phút.
- 38Một ngàyXếp giờ sáng và giờ chiều theo thứ tự.
- 39Đồng xuChỉ xu một cent, năm cent, mười cent hoặc hai mươi lăm cent, và nói mấy cent.
- 40Đếm đồng xuĐếm các đồng xu khác nhau và nói mấy cent.
Hình
- 41HìnhChỉ hình và đếm các cạnh.
- 42KhốiChỉ khối lập phương, hình cầu, hình nón, hình trụ hoặc hộp.
- 43Phần bằng nhauChỉ một nửa, một phần ba hoặc một phần tư bằng nhau.
- 44Hàng và cộtChia hình chữ nhật thành các hàng và cột bằng nhau.
Biểu đồ
- 45Nét đếmNói nét đếm hoặc hình cho thấy mấy cái.
- 46CộtNói cột cho thấy mấy cái.
- 47Câu hỏi biểu đồDùng biểu đồ để nói tổng hoặc hơn bao nhiêu.
Ôn lại
- 48Số trộnĐọc, xếp và cộng các số đến 1000.
- 49Mỗi ngàyGiải bài toán về giờ, đồng xu hoặc độ dài.
- 50TrộnTrả lời câu hỏi trộn từ các bài học này.